Tất tần tật kiến thức về This That These Those trong tiếng Anh

“This that these those” là những đại từ chỉ định được dùng phổ biến trong tiếng Anh và xuất hiện khá nhiều trong giao tiếp hằng ngày và các đề thi. Trong bài viết dưới đây, tandaiduong.edu.vn sẽ giới thiệu đến các bạn tổng hợp kiến thức về this that these those nhằm giúp các bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng đại từ chỉ định trong tiếng Anh.

1. Định nghĩa This That These Those

Trước tiên, cùng ôn lại những khái niệm về Đại từ chỉ định. This That These Those là những Đại từ chỉ định dùng để chỉ ra người, vật được nói đến.

Định nghĩa This That These Those
Định nghĩa This That These Those

Đại từ chỉ định luôn đứng trước danh từ. Trong một số trường hợp, Đại từ chỉ định không cần danh từ, tự nó có thể làm chủ ngữ trong câu.

Ví dụ:

  • This is a book. (Đây là một quyển sách)
  • That is a dog. (Kia là một con chó)
  • These apples are very fresh. (Những trái táo này rất tươi)
  • Those cat are so cute. (Mấy con mèo kia thật dễ thương)

2. Phân loại This That These Those trong tiếng Anh

Chúng ta có thể phân loại This That These Those theo 2 nhóm như sau:

  • Số ít: This và That được dùng cho danh từ số ít và danh từ không đếm được
  • Số nhiều: These và Those được dùng cho danh từ số nhiều.

Ngoài ra chúng ta cũng có thể phân loại This That These Those theo cách sau:

  • This và These dùng cho người vật ở gần.
  • That và Those dùng cho người vật ở xa.

3. Cách dùng This That These Those trong tiếng Anh

Dùng để chỉ người hoặc vật

Ví dụ:

  • This notebook is mine. (Quyển sổ ghi chép này là của tôi)
  • That motorbike is broken. (Cái xe máy kia bị hư)
  • These are laptops. (Đây là những chiếc máy tính xách tay)
  • Those skirts are very untidy. ( Những chiếc váy ngắn kia bẩn quá)

Cụm từ chỉ thời gian (Time phrase)

Như đã đề cập ở trên, chúng ta có thể phân loại this, that, these và those theo thời gian xa hay gần:

  • This và These dùng để chỉ thời gian gần đây.
  • That và Those dùng để chỉ thời gian ở xa.

Ví dụ: On that day, I will come and bring for Anna some gifts. (Vào ngày đó, tôi sẽ đến và mang cho Anna một số quà tặng.)

Khi sử dụng “That” trong câu thường để ngụ ý điều gì đó đang xảy ra hoặc đang được đề cập tới.

Ví dụ: Look at that boy. He’s climbing a tree. (Hãy nhìn cậu bé đó. Anh ấy đang trèo cây.)

Cách dùng This That These Those trong tiếng Anh
Cách dùng This That These Those trong tiếng Anh

Chúng ta sử dụng “This” khi muốn thể hiện sự ngụ ý điều gì đó sắp sửa xảy ra hoặc điều chúng ta sắp nói.

Ví dụ: Hello? This is Linda speaking. Can I help you? (Xin chào? Đây là Lindađang nói. Tôi có thể giúp bạn?)

Từ “This” trong tiếng Anh thường được dùng để mô tả một khoảng thời gian và ngày trong tương lai hoặc thời gian / ngày tại thời điểm hiện tại cụ thể như là: morning, afternoon, evening, week, month, year.

Ví dụ: I’m busy all this day week. (Tôi bận cả ngày này trong tuần.)

Đề cập đến người

Trong tiếng Anh, sử dụngThis để giới thiệu một người nào đó, còn That sẽ được dùng để xác định một ai đó.

Ví dụ:

  • This is Jenny. He’s my sister. (Đây là Jenny. Anh ấy là em gái tôi.)
  • Is that coat mine? (Cái áo khoác đó có phải của tôi không?)

Trong việc nghe và trả lời điện thoại chúng ta dùng có thể dùng this hoặc that trong 2 trường hợp dưới đây:

  • This để giới thiệu mình là ai.
  • This hoặc That để hỏi đầu dây bên kia là ai.

Chia sẻ hiểu biết hay thông tin mới

  • Chúng ta thường dùng that thay cho the để chia sẻ kiến thức, kể một câu chuyện nào đó hoặc giải thích vấn đề cho người nghe.

Ví dụ: Linda knows that old man. He’s her new teacher. (Linda biết ông già đó. Anh ấy là giáo viên mới của cô ấy.)

Chúng ta có thể dùng this thay cho a / an để chỉ điều gì đó quan trọng hoặc trong thời điểm hiện tại, giới thiệu nhân vật mới hoặc một chi tiết mới trong câu chuyện cho người nghe.

Ví dụ: I receive this good news in the morning. (Tôi nhận được tin vui này vào buổi sáng.)

4. Bài tập ứng dụng kiến thức về This That These Those

 Bài tập về This That These Those
Bài tập về This That These Those

Bài tập

Áp dụng kiến thức về this, that, these và those đã học để điền từ còn thiếu vào chỗ trống

1. Can you bring me ____ comic book, I want to read it before I go to bed.
2. My mother likes ____ dress, the one over there. She said she bought it at the bazaar.
3. ____ batteries in her hand are the most powerful.
4. Lona never liked____ silk flowers, the ones they sell on the bridge.
5. ____ are my kid’s toys, I am surprised they are in that basket.
6. Here, take____ pill and you will feel better by the night.
7. It’s very delicious! In fact,____ is the best pizza I have had in my life.
8. Take the wheel, I am going to take a look at ____ noise in the back.
9. ____ jeans are so old, I didn’t even know they were there.
10. I don’t feel comfortable at ____place, I think I will go home.

Đáp án 

  1. that
  2. that
  3. these
  4. those
  5. those
  6. this
  7. this
  8. that
  9. those
  10. this

Qua bài viết trên, hy vọng đã cung cấp được phần kiến thức về This That These Those giúp các bạn hiểu cách sử dụng và có thể ứng dụng trong giao tiếp bằng tiếng Anh. Chúc các bạn học tốt và hãy cùng đón chờ những bài viết về kiến thức tiếng Anh tiếp theo nhé!

Leave a Comment