Thanks là gì? Phân biệt Thank và Thanks trong tiếng Anh

Giao tiếp là kỹ năng quan trọng khi học một ngôn ngữ mới và tiếng Anh không ngoại lệ. Câu chào hỏi, cảm ơn và xin lỗi chắc chắn là mẫu câu phổ biến nhất. Tuy nhiên, trong tiếng Anh thường nhiều bạn nhầm lẫn cách sử dụng Thank you và Thanks khi cảm ơn ai đó. Hiểu được điều này, tandaiduong.edu.vn đã tổng hợp những thông tin hữu ích để giúp các bạn trả lời được câu hỏi Thanks là gì? và phân biệt được cách dùng Thank you và Thanks trong tiếng Anh.

1. Thanks là gì?

Thank (v): cảm ơn, bày tỏ sự biết ơn ai.

Khi muốn nói cảm ơn trong tiếng Anh, chúng ta có thể sử dụng cụm từ “Thank you” thể hiện sự trang trọng hơn khi sử dụng “Thanks”. Vậy “Thanks là gì?” Thanks là viết tắt của thank you và sau “Thanks” không thêm tân ngữ mà có thể thay bằng những giới từ tùy thuộc vào mục đích cảm ơn.

Để đảm bảo đúng nghĩa tiếng Anh, chúng tôi chỉ sử dụng “Thank you” hoặc “Thanks”. Đừng thêm “s” vào cả câu để nói lời cảm ơn bằng cụm từ “Thanks you”, điều đó sai chính tả và cũng sai ngữ pháp.

Thanks là gì?
Thanks là gì?

Ví dụ:

  • Thanked Tommy for helping me when I have trouble in doing homework. (Tôi cảm ơn Tommy vì đã giúp đỡ tôi khi tôi gặp khó khăn trong làm bài tập về nhà.)
  • There’s no need to thank me. It’s my duty! (Không cần phải cảm ơn tôi. Đó là nhiệm vụ của tôi mà.)
  • Thanks for lending me the money.(Cảm ơn vì đã cho tôi mượn tiền.)
  • Many thanks for your support. (Rất cảm ơn vì sự hỗ trợ của bạn.)

2. Thành ngữ với Thanks là gì?

Thanks không thể đi kèm một tên ngữ vì vậy theo sau thank thường là trợ từ hoặc giới từ. Vậy trong tiếng Anh những thành ngữ đi với Thanks là gì? Dưới đây là tổng hợp những thành ngữ với Thanks và ví dụ minh họa cụ thể để các bạn cùng tham khảo.

Thành ngữ với Thanks
Thành ngữ với Thanks

Thành ngữ 1

Have someone to thank for something: buộc ai chịu trách nhiệm về việc gì

Ví dụ:

  • I have my parents to thank for my success.
  • Largely we have science to thank for our longer, healthier lives.

Thành ngữ 2

Thank God/goodness/heaven(s) (for something): từng nói rằng bạn hài lòng về điều gì đó

Ví dụ:

  • Thank God you’re safe! (Cảm ơn Chúa, bạn đã an toàn!)
  • ‘Thank goodness for that!’ she said with a sigh of relief. (Cảm ơn Chúa vì điều đó!’ cô ấy thở phào nhẹ nhõm nói.)
  • Thank heavens I’ve found my keys. (Cảm ơn trời, tôi đã tìm thấy chìa khóa của mình.)

Thành ngữ 3

I’ll thank you to do something: yêu cầu, xin ai vui lòng làm gì

Ví dụ: I’ll thank you to mind your own business. (Tôi cảm ơn bạn đã quan tâm đến công việc của riêng bạn.)

Thành ngữ 4

Thank one’s lucky stars: cảm thấy rất may mắn

Ví dụ: Just thank your lucky stars you weren’t in the house at the time. (Chỉ cần cảm ơn những ngôi sao may mắn của bạn khi bạn không ở trong nhà vào thời điểm đó.)

Thành ngữ 5

Thanks to someone/ something: nhờ có ai/ cái gì

Ví dụ: This plan succeeded thanks to the help of partner. (Kế hoạch này thành công là nhờ vào sự giúp đỡ của bên đối tác.)

Thành ngữ 6

No thanks to someone/ something: bất chấp ai/ cái gì; không phải vì ai/ cái gì

Ví dụ: It’s no thanks to you that I accepted that suggestion. The only reason is the benefit of company. (Không phải vì anh mà tôi chấp nhận đề nghị đó đâu. Lý do duy nhất chính là vì lợi ích của công ty.)

2. Phân biệt Thanks và Thank

Cả Thank you và Thanks đều mang nghĩa là “cảm ơn” nhưng có một vài sự khác biệt. Cùng tìm hiểu những đặc điểm để phân biệt Thanks là gì và Thank you khác Thanks ở đâu nhé!

Phân biệt Thank you và Thanks
Phân biệt Thank you và Thanks

Từ loại

Thank là động từ. Còn “thanks” là danh từ.

Cấu trúc

  • Thank someone (Thank đi cùng tân ngữ)
  • Thanks for N/ V-ing (Thanks không đi cùng tân ngữ.
  • Sau “thanks” là “for + N/ V-ing” biểu thị lời cảm ơn cụ thể vì lý do gì.)

Ví dụ:

  • Thank you. Cảm ơn bạn
  • Thanks for your help. (Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.)
  • Thanks for listening. (Cảm ơn đã lắng nghe.)

Sắc thái

“Thanks” có sắc thái thân mật hơn so với “thank you”. Vì vậy “Thanks” được dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, gần gũi (với bạn bè, người thân).

Note: Thanks không đi cùng tân ngữ trực tiếp.

Ví dụ:

Thank you (Đúng) => Thanks you (Sai)

Thanks for listening. (Đúng) => Thanks you for listening. (Sai)

3. Tổng hợp những cách nói cảm ơn với Thanks trong tiếng Anh hay nhất

Chắc qua nội dung phía trên các bạn có thể trả lời được câu hỏi “Thanks là gì?” và hiểu cách dùng và cấu trúc của Thanks trong tiếng Anh. Tiếp theo hãy cùng tìm hiểu những cách nói cảm ơn với Thanks trong những trường hợp cụ thể dưới đây nhé!

Tổng hợp những cách nói cảm ơn trong tiếng Anh hay nhất
Tổng hợp những cách nói cảm ơn trong tiếng Anh

Cách nói cảm ơn trong cuộc sống hằng ngày

  • Thank you very much. (Cám ơn bạn rất nhiều)
  • Thanks so much (Cảm ơn nhiều lắm – Cách nói thân mật)
  • I really appreciate it. (Tôi thực sự rất trân trọng nó)
  • You’ve made my day. (Bạn khiến tôi rất sung sướng/ hạnh phúc)
  • How thoughtful! (Bạn thật chu đáo)
  • You shouldn’t have. (Bạn không cần làm vậy đâu – Cách nói khiêm tốn)
  • That’s so kind of you. (Bạn thật tử tế/ tốt bụng)
  • · I am most grateful. (Tôi thực sự rất biết ơn vì điều này)
  • We would like to express our gratitude. (Chúng tôi muốn bày tỏ sự biết ơn tới ….)
  • Thank you, without your support, I wouldn’t have been able to +Verb (Nếu không có sự giúp đỡ của bạn, tôi không thể….)
  • Thank you, I really enjoyed… (Cảm ơn, tôi thật sự rất thích… – Nói khi nhận được quà…)
  • I’m grateful for having you as a friend! (Tôi rất lấy làm cảm kích khi có người bạn như anh)
  • There are no words to show my appreciation! (Không một lời nói nào có thể diễn tả hết lòng biết ơn của tôi.)
  • How can I ever/ever possibly thank you? (Làm cách nào mà tôi có thể cảm ơn bạn cho hết được.)
  • Thanks a million for… ! (Cảm ơn rất rất nhiều vì…..)
  • Many thanks/ Thanks a lot (Cảm ơn rất nhiều.)
  • How can I show how grateful I am for what you did? (Làm sao để nói cho bạn biết lòng biết ơn của tôi vì những gì bạn đã làm?)

Cách nói cảm ơn trong những dịp trang trọng

  • I’m so grateful for…/I’m so thankful for…/Many thanks for… (Tôi rất biết ơn…/ Tôi rất cảm ơn…/Cảm ơn rất nhiều vì…).
  • I truly appreciate…./Thank you ever so much for…/It’s so kind of you to… (Tôi thực sự đánh giá cao…/Cảm ơn bạn rất nhiều…/Bạn thật tốt vì…).
  • I cannot thank you enough for …/ I’m eternally grateful for …/ I want you to know how much I value/ Words cannot describe how grateful I am for… (Tôi không biết cảm ơn bạn thế nào mới đủ vì…/ Tôi thực sự biết ơn vì…/ Tôi muốn bạn biết tôi trân trọng đến thế nào… / Không từ ngữ nào có thể diễn tả được tôi biết ơn đến nhường nào…)

Cách nói cảm ơn khi viết email

  • Thank you for your consideration (Cảm ơn sự cân nhắc, xem xét của bạn).
  • Thank you again for everything you’ve done (Cảm ơn lần nữa vì cảm kích những hành động của bạn đã làm)
  • Thank you for the information (Cảm ơn thông tin của bạn).
  • Thank you for contacting us (Cảm ơn bạn đã liên hệ với chúng tôi)
  • Thank you for your prompt reply (Cảm ơn bạn vì đã trả lời tôi)
  • Thank you for all your assistance (Cảm ơn bạn vì tất cả sự giúp đỡ của bạn).
  • Thank you for raising your concerns (Cảm ơn phản hồi của bạn).
  • Thank you for your understanding (Cảm ơn bạn đã hiểu cho tôi).
  • Thank you for your kind cooperation (Cảm ơn bạn trước về việc hợp tác).

Trên đây là toàn bộ chia sẻ kiến thức để giúp bạn trả lời câu hỏi “Thanks là gì?” cũng như các câu nói thịnh hành trong giao tiếp. Hy vọng qua bài viết trên các bạn có thể tự tin phân biệt được Thank you và Thank để giao tiếp tự tin và hoàn thành bài tập thật tốt. Chúc các bạn luôn có kết quả học tập cao!

Leave a Comment