Take on là gì? Cấu trúc phổ biến trong tiếng Anh

Động từ Take rất quen thuộc trong tiếng Anh nhưng khi Take được kết hợp với những giới từ sẽ tạo ra nhiều ý nghĩa khác nhau. Trong bài viết dưới đây, tandaiduong.edu.vn sẽ tổng hợp kiến thức về cấu trúc Take on để các bạn cùng tham khảo và có thể trả lời được câu hỏi “Take on là gì?”.

1. Định nghĩa cấu trúc Take on là gì?

Take on là một cụm động từ khá phổ biến trong tiếng Anh. Đối với cách phát âm, các bạn được take rồi nối âm với “on” bằng âm “k”. Đối với định nghĩa và cách sử dụng sẽ phức tạp hơn và tùy vào từng ngữ cảnh “take on” sẽ có nhiều nét nghĩa khác nhau.

Định nghĩa cấu trúc Take on là gì?
Định nghĩa cấu trúc Take on là gì?

Cùng tìm hiểu cách sử dụng của cấu trúc “Take on” trong từng trường hợp dưới đây:

Cấu trúc 1

Take sb on: tuyển dụng ai đó

Ví dụ:

The Zin company is taking on new marketing staff right now due to the understaffed situation for a long time. (Công ty Zin đang tuyển dụng nhân viên tiếp thị mới ngay bây giờ do tình trạng thiếu nhân viên trong một thời gian dài.)

Cấu trúc 2: Take sth on: chấp nhận một công việc hoặc trách nhiệm cụ thể

Ví dụ:

It can be easily seen that she has taken too much on and thus made herself ill. (Có thể dễ dàng nhận thấy rằng cô ấy đã tham quá nhiều và vì thế mà tự chuốc lấy bệnh tật.)

Cấu trúc 3

Take on sth: để bắt đầu có, sử dụng hoặc làm điều gì đó

Ví dụ:

It is a troubled tone that her voice gradually took on. (Đó là một giai điệu khó khăn mà giọng nói của cô ấy bắt đầu dần dần cất lên.)

Cấu trúc 4

Take sb up on sth: chấp nhận một đề nghị mà ai đó đã đưa ra

Ví dụ:

I took Jan up on helping me with my homework. (Tôi đồng ý để Jan giúp tôi làm bài tập về nhà.)

Cấu trúc 5

Take sth out on sb: làm cho người khác đau khổ hoặc chịu trách nhiệm cho những sai lầm của chính bạn, tức giận, buồn bã, v.v.

Ví dụ:

I can see that you have suffered a lot recently but I did nothing to be treated like that. You are taking your problems out on me. (Tôi có thể thấy rằng bạn đã phải chịu đựng rất nhiều trong thời gian gần đây nhưng tôi đã không làm gì để bị đối xử như vậy. Bạn đang giận cá chém thớt lên, đang nhằm vào tôi đấy.)

Cấu trúc 6

Take on sb/sth: để chiến đấu hoặc cạnh tranh với ai đó hoặc cái gì đó

Ví dụ:

Linna was to take on her best friend when it came to the fact that her husband has had an affair with her bestie. (Cô đã ra tay với người bạn thân nhất của mình khi biết được sự thật rằng chồng cô đã ngoại tình với bạn thân của cô.)

2. Các cụm từ và thành ngữ có chứa cấu trúc Take on trong tiếng Anh

Bên cạnh những cách dùng phổ biến ở trên thì cấu trúc Take on còn được sử dụng trong một số cụm từ và thành ngữ tiếng Anh cụ thể. Cùng tìm hiểu ý nghĩa và ví dụ của Take on trong cụm từ và thành ngữ dưới đây nhé:

Các cụm từ và thành ngữ có chứa cấu trúc Take on trong tiếng Anh
Các cụm từ và thành ngữ có chứa cấu trúc Take on trong tiếng Anh
Cụm từ / thành ngữÝ nghĩaVí dụ
On the takeTrục lợi (cố gắng kiếm lợi nhuận theo cách cá nhân và thường là tài chính từ một tình huống)Obviously Tim has been on the take, otherwise he couldn’t afford that luxury car. (Rõ ràng là Timđã trục lợi gì đó, nếu không thì anh ấy không thể mua được chiếc xe hơi sang trọng đó.)
Take sth on board Tiếp thu (để hiểu hoặc chấp nhận một ý tưởng hoặc một phần thông tin)It is advisable for restaurants to take on board the comments of their customers. (Các nhà hàng nên tiếp thu các ý kiến đóng góp của khách hàng.)
Take it on the chinDám đương đầu, chấp nhận  (dũng cảm chấp nhận những sự kiện khó chịu và không phàn nàn)Thomas is the most brave person I have ever met as he always takes it on the chin. (Thomas là người dũng cảm nhất mà tôi từng gặp vì anh ấy luôn dũng cảm đối mặt với mọi chuyện mà không hề phàn nàn gì.)
Accept/take sth on faithMù quáng (sẵn sàng tin vào điều gì đó mà không cần bằng chứng)Linda is highly likely to be tricked since she oftentimes accepts/takes everything on faith. (Linda rất có thể bị lừa vì cô ấy thường chấp nhận mọi thứ bằng niềm tin mà không phải bằng chứng.)
Take a hard line on sb/sthNghiêm khắc, cứng rắn (rất nghiêm khắc trong cách bạn đối phó với ai đó hoặc điều gì đó)My parents unified to take a hard line on educating me. (Cha mẹ tôi thống nhất sẽ có một đường lối cứng rắn trong việc giáo dục tôi.)
Take a rain check (on sth)Lùi lịch làm gì đó (được sử dụng để nói với ai đó rằng bạn không thể chấp nhận lời mời bây giờ, nhưng muốn làm như vậy sau)Can I take a rain check on eating out with you in the next day? Today, I must say that I’m snowed under with work. (Ngày mai chúng ta đi ăn với nhau sau được không? Tớ nói thật là hôm nay tớ đang rất bận, ngập đầu với công việc.)
Take/lead sb on/to one sideNói chuyện riêng với ai đóBins Chinese teacher did take him on one side and told him not to cheat like that anymore. (Giáo viên tiếng Trung của Bin đã nói chuyện riêng với Bin và bảo anh ta không được gian lận như vậy nữa.)

3. Cách kết hợp Take với giới từ

Bên cạnh cấu trúc take on các bạn có thể tham khảo những dạng cấu trúc của Take kết hớp với giới từ khác:

Cách kết hợp Take với giới từ
Cách kết hợp Take với giới từ

Cấu trúc Take up

Định nghĩa: to begin or start a new hobby: bắt đầu một thói quen mới

Ví dụ: Milan took up runnung after her doctor advised him to get some exercise. (Milan đã bắt đầu chạy bộ sau khi bác sĩ khuyên cô ta nên tập thể dục)

Cấu trúc Take out

Định nghĩa 1: loại bỏ

Ví dụ: She took the tomato out of the sandwich because he doesn’t like it. (Cô ta loại bỏ cà chua ra khỏi bánh sandwich vì côta không thích nó.)

Định nghĩa 2: hẹn hò với ai đó

Ví dụ: Where is he taking you out? – We’re going to that new restaurant on Sander street.

(Anh ấy định hẹn đó với bạn ở đâu? – Chúng mình sẽ đến ở nhà hàng mới khai trương ở trên đường Sander.)

Cấu trúc Take after  

Định nghĩa: To have a similar character or personality to a family member: giống ai đó về ngoại hình hoặc tính cách trong gia đình

Ví dụ: Jenny took after her mother (Jenny trông giống mẹ của cô ấy)

Cấu trúc Take off

Định nghĩa 1: Cất cánh

Ví dụ: When does the plane take off? (Khi nào máy bay cất cánh vậy?)

Định nghĩa 2: Trở nên phổ biến hoặc nổi tiếng

Ví dụ: That new song by Star Fibe has really taken off in the charts. (Ca khúc mới đó do Star Fibe thể hiện thực sự nổi tiếng trong các bảng xếp hạng.)

Định nghĩa 3: Rời một địa điểm nhanh chóng

Ví dụ: Sorry, but I have to take off now since my friend is waiting for me at the school. (Xin lỗi, nhưng mình phải rời đi bây giờ vì bạn tôi của mình đang đợi ở trường học.

Bên cạnh việc tổng hợp kiến thức và ví dụ minh họa cho cấu trúc Take on trong tiếng Anh, chúng tôi có bổ sung những cụm từ, thành ngữ và cấu trúc kết hợp Take với những giới từ khác. Hy vọng qua bài viết trên các bạn có thể trả lời được câu hỏi “Take on là gì?” và sẽ sử dụng thành thạo cấu trúc Take on trong bài tập của mình.

Leave a Comment