In charge of là gì? Cách dùng phổ biến trong tiếng Anh

In charge of là gì? Tại sao luôn 3 từ luôn đi kèm với nhau? Trong tiếng Anh có nhiều cụm từ mang ý nghĩa riêng mà không thể tách rời chúng để dịch được và In charge of là một trong số những cụm từ đó. Cùng tandaiduong.edu.vn tìm hiểu những kiến thức tổng quan để giúp bạn trả lời được câu hỏi “In charge of gì là?” nhé!

1. Định nghĩa In charge of là gì?

Trong tiếng Anh, In charge of được sử dụng khi muốn diễn tả hành động giao phó một công việc cho một ai đó nào đó. Vậy In Charge Of là gì? In charge of là một cụm từ ghép được tạo bởi hai phần In charge (chủ quản) và Of, thường có nghĩa là phụ trách, chịu trách nghiệm.

Định nghĩa In charge of là gì?
Định nghĩa In charge of là gì?

In Charge of có 2 cách phát âm trong tiếng Anh như sau:

  • Theo Anh – Anh: [ ɪn tʃɑːdʒ ɒv] 
  • Theo Anh – Mỹ: [ ɪn tʃɑːrdʒ əv] 

Về cách phát âm, “In Charge of” được tạo thành từ những từ vựng đơn giản nên không khó để các bạn có thể phát âm đúng và chuẩn theo người bản ngữ cụm từ này. /ɪn tʃɑːrdʒ əv/ là cách phát âm của cụm từ này và theo Anh – Anh hay Anh – Mỹ đều giống nhau. Bạn không nên đọc nối âm các âm các từ trong cụm từ “In charger of”. Khi phát âm bạn cần chú ý đến động từ CHARGE vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến ý nghĩa của cụm từ. Để phát âm chuẩn xác các bạn nên luyện tập bằng cách nghe và lặp lại cách phát âm của cụm từ này.

2. Cấu trúc của In charge of là gì?

Trong câu tiếng Anh, cấu trúc của In Charge of là gì? In charge of sẽ được sử dụng để diễn tả về việc phụ trách hay chịu trách nhiệm một vấn đề nào đó

be + in charge of + doing + something
Cấu trúc của In charge of là gì?
Cấu trúc của In charge of là gì?

Lưu ý: Be in charge of doing something = Put someone on a charge of (đặt một người nào đó phụ trách)

Ví dụ: 

  • Tom is in charge of John’s work after he leaves. (Tom phụ trách công việc của John sau khi anh ấy rời đi)

Ngoài ra ý nghĩa đảm nhận, đảm nhiệm hay chịu trách nhiệm việc gì thì cấu trúc còn được sử dụng khi phân công, giao công việc hoặc ủy thác công việc cho ai đó với trách nhiệm làm việc gì. 

3. Cách dùng của In charge of là gì?

Sau khi tìm hiểu cấu trúc của In chrrge of, các bạn có biết cách dùng của In chearge of là gì không? “In Charge of” là một cụm cấu trúc được sử dụng nhiều trong các bài tập và bài kiểm tra tiếng Anh. Chắc chắn bạn đã không nhiều hơn 2 lần bắt gặp cụm từ này trong quá trình học tiếng Anh của mình.

Định nghĩa In charge of là gì?
Định nghĩa In charge of là gì?

In charge of là một cấu trúc khá “đắt” và giúp bạn ghi điểm tốt trong mắt giáo viên hoặc ban giám khảo khi sử dụng trong khi giao tiếp và làm bài kiểm tra. Vậy cách dùng của “In Charge of” là gì? “In Charge of” được hiểu là chịu trách nhiệm hay đảm nhiệm, đảm nhận việc gì đó. Bạn có thể tham khảo thêm qua ví dụ dưới đây để hiểu rõ cách dùng của “In charge of” trong tường trường hợp:

  • It will be the next president, and the next congress, who will be in charge of any trade arrangements. (Đó sẽ là chủ tịch tiếp theo và đại hội tiếp theo, người sẽ phụ trách mọi thỏa thuận thương mại)
  • But they should be in charge of their own economic sovereignty. (Nhưng họ phải chịu trách nhiệm về chủ quyền kinh tế của mình.)
  • For Tommy, medical intervention was worth it if it meant that he could continue to interact with people and be in charge of his world. (Đối với Tommmy, can thiệp y tế là xứng đáng nếu điều đó có nghĩa là anh ấy có thể tiếp tục tương tác với mọi người và chịu trách nhiệm về thế giới của mình.)
  • The minister, who used to be in charge of social development and urbanization a decade ago, is clearly impressed. (Bộ trưởng, người từng phụ trách phát triển xã hội và đô thị hóa cách đây một thập kỷ, rất ấn tượng.)
  • They want to appoint a private company to be in charge of the taxpayers’ assets, which will soon be telling us what to do (Họ muốn chỉ định một công ty tư nhân chịu trách nhiệm về tài sản của người nộp thuế, công ty này sẽ sớm cho chúng tôi biết phải làm gì)

3. Từ vựng đồng nghĩa với In charge of là gì?

Sau khi đã trả lời được câu hỏi “In charge of là gì?”, cùng tìm hiểu một số từ vựng đồng nghĩa hoặc liên quan đến cấu trúc “In Charge of” trong tiếng Anh để bạn có thể tham khảo.

Chúng tôi cũng tổng hợp những cách phát âm và ý nghĩa kèm cách dùng cụ thể của từng từ và cụm từ này để có thể áp dụng giao tiếp và làm bài tập tiếng Anh mỗi ngày của bạn để tránh các sai lầm không đáng nhé. Bảng dưới đây là tổng hợp từ vựng, phiên âm và ý nghĩa của từ và cụm từ đồng nghĩa với In charge of:

Từ vựngPhiên âmNghĩa của từ
Responsibility/ris,pɔnsə’biliti/Trách nhiệm
Liable/’laiəbl/Chịu trách nhiệm
Responsible for/ris’pɔnsəbl fɔ/Chịu trách nhiệm cho

4. Ví dụ minh họa cho cụm từ In charge of là gì?

Như vậy, với những kiến thức đã được chia sẻ phía trên chắc chắn bạn đã hiểu “In Charge of là gì?” Để hiểu sâu hơn về ngữ nghĩa và cách dùng trong từng hoàn cảnh cụ thể, các bạn có thể tham khảo những ví dụ minh họa cho cụm từ In charge of dưới đây:

Ví dụ minh họa cho cụm từ In charge of
Ví dụ minh họa cho cụm từ In charge of
  • From now on, she will be in charge of all recruitment, management and the right to fire employees in this department. (Kể từ bây giờ, cô ấy sẽ phụ trách toàn bộ việc tuyển dụng, quản lý và có quyền sa thải nhân viên trong bộ phận này.)
  • Communication department will be in charge of marketing, advertising and spreading the brand to customers, especially potential customers. (Bộ phận truyền thông sẽ phụ trách marketing, quảng cáo và truyền bá thương hiệu đến khách hàng, đặc biệt là khách hàng tiềm năng.)
  • Nelly will be in charge of design and liaison with the company’s partners on this project. (Nelly sẽ phụ trách thiết kế và liên lạc với các đối tác của công ty về dự án này.)
  • Helen will take in charge of the entire workshop when the director is away next week. (Helen sẽ phụ trách toàn bộ xưởng khi giám đốc đi vắng vào tuần sau.)
  •  The manager has assigned me to be in charge of project organization, at the same time planning and working for each department. (Quản lí đã giao cho tôi phụ trách tổ chức dự án, đồng thời lên kế hoạch và công việc cho từng bộ phận.)
  •  These are the people who are in charge of checking quality, assigning production and agreeing on magazine printing. (Đây là những người chịu trách nhiệm kiểm tra chất lượng, phân công sản xuất và thống nhất việc in tạp chí.)
  • The headmaster will assign an experienced teacher to take in charge of the class 5 and control the children. (Hiệu trưởng sẽ phân công một giáo viên có kinh nghiệm phụ trách lớp 5 và kiểm soát bọn trẻ.)
  •  Ane is a convenience store employee, she is in charge of controlling all goods entering and leaving the store. (Ane là nhân viên cửa hàng tiện lợi, cô phụ trách kiểm soát tất cả hàng hóa ra vào cửa hàng.)
  •  Tom said he wouldn’t be in charge of the department’s work because besides him there were 3 other people who did better than him. (Tom nói anh ấy sẽ không phụ trách công việc của bộ phận vì ngoài anh ấy ra còn có 3 người khác làm tốt hơn anh ấy.)
  •  I think Linna can do a good job as in charge of this, because she have the expertise and experience for 6 years. (Tôi nghĩ rằng Linna có thể làm tốt công việc phụ trách này, bởi vì cô ấy có chuyên môn và kinh nghiệm trong 6 năm.)
  •  Enna’s responsibility now is to take in charge of the marketing department, to recruit and control the work involved. (Trách nhiệm của Enna lúc này là phụ trách bộ phận quảng cáo, tuyển dụng và kiểm soát các công việc liên quan.)

Trên đây là toàn bộ những kiến thức tổng quan giúp bạn có thể trả lời được câu hỏi “In charge of là gì?”. Kiến thức tiếng Anh cần luyện tập hằng ngày để có thể ghi nhớ nhanh và lâu hơn. Chúc các bạn có thể vận dụng cụm từ In charge of trong giao tiếp và làm bài tập hằng ngày để đạt kết quả học tập tốt nhất!

Leave a Comment