Học phí các trường đại học ở Nhật Bản

Du học Nhật Bản thu hút các bạn sinh viên đến học tập và làm việc tại Nhật Bản với mong muốn học hỏi thêm kỹ năng và tích lũy kinh nghiệm. Tuy nhiên, chi phí du học Nhật Bản là vấn đề được nhiều phụ huynh và học sinh quan tâm. Cùng tandaiduong.edu.vn tìm hiểu thông tin chi tiết về học phí các trường đại học ở Nhật Bản và những chi phí ăn uống và nhà ở trong bài viết dưới đây.

1. Học phí các trường đại học ở Nhật Bản

Học phí tại các trường đại học Nhật Bản không đắt như Hoa Kỳ hoặc Vương quốc Anh, và thay đổi tùy thuộc vào loại trường bạn muốn đăng ký và chương trình bạn đăng ký.

Học phí các trường đại học ở Nhật
Học phí các trường đại học ở Nhật

Học phí tại các trường đại học quốc gia không phân chia theo môn học, nhưng chính phủ Nhật Bản quy định mức học phí này bằng 60% học phí trung bình của các trường tư thục. Nhìn chung, học phí trung bình được chia nhỏ như sau:

  • Học phí đối với các trường Đại học Quốc lập và Công lập: Mức học phí cho bậc Cử nhân và Thạc sĩ khoảng 540.000 JPY (tương đương 108 triệu đồng) mỗi năm.
  • Học phí đại học tư thục: dao động từ 700 đến 875.000 yên (tương đương 140 đến 175 triệu đồng).
  • Học phí trường quốc tế có thể lên tới 350 triệu đô la hàng năm. Học phí tại các trường Nhật ngữ dao động từ 600.000 yên đến 720.000 yên một năm và sẽ giảm vào năm sau. Một số trường chấp nhận sinh viên với học phí nửa năm, vì vậy bạn có thể giảm chi phí. Tuy nhiên, những trường tốt thường dao động trong khoảng 140 – 180 triệu / năm.

Có một điểm thú vị về học phí du học Nhật Bản. Điều này khác với các nước phương Tây. Điều này có nghĩa là sinh viên có học phí ở bậc sau đại học thấp, dao động từ ¥ 515.000 đến ¥ 1.250.000, và phí ghi danh vào khoảng ¥ 190.000 đến 225.000 / năm.

2. Chi phí nhà ở tại Nhật

Tìm nhà trọ tại Nhật Bản đối với du học sinh rất khó và cần có sự may mắn. Hãy chủ động tìm nhà càng sớm càng tốt, đặc biệt là nhờ sự giúp đỡ của Bộ phận du học sinh tại Trường Nhật Bản. Dưới đây là chi phí của các ký túc xá sinh viên phổ biến ở Nhật Bản và mức giá trung bình cho từng loại.

Chi phí nhà ở tại Nhật
Chi phí nhà ở tại Nhật

Ở trong ký túc xá là lựa chọn rẻ nhất. Tùy chọn này giúp giảm chi phí mua đồ điện tử vì sinh viên thường dùng chung dụng cụ trong cùng phòng. Một ưu điểm lớn nữa của các ký túc xá là thường rất gần trường nên bạn có thể tiết kiệm kha khá chi phí đi lại (tùy theo quy mô của trường).

Trung bình sinh viên phải chi 160,000 Yên / 3 tháng tại khu vực thủ đô Tokyo và khoảng 130,000 Yên / 3 tháng tại Osaka. Nếu bạn muốn ở với một gia đình địa phương và tìm hiểu về phong tục và văn hóa Nhật Bản, bạn có thể đặt một homestay với giá khoảng 100 euro mỗi tháng.

Nhà ở tư nhân cũng là lựa chọn phổ biến nhất của sinh viên Nhật Bản (khoảng 70% sinh viên sống ngoài khuôn viên trường). Tuy nhiên, tùy chọn này cũng đắt nhất trong số các loại chỗ ở. Chi phí thuê nhà dao động từ ¥ 20.000 đến ¥ 40.000 mỗi tháng, tùy thuộc vào trường học và khu vực thuê cụ thể.

Ngoài ra, hãy nhớ rằng tùy chọn này thường đi kèm với một số khoản phí trả trước, chẳng hạn như tiền đặt cọc bảo đảm, tiền chìa khóa và chi phí lắp đặt tại nhà. Khi mua nhà, bạn cũng cần quan tâm đến các khoản phí sử dụng hàng tháng như tiền điện 5.000 yên / tháng, tiền nước 2.000 yên / tháng, tiền điện thoại 2.000 yên / tháng, tiền gas 1.000 yên / tháng. Phí hàng tháng / Internet: 2.000 yên / tháng.

3. Sinh hoạt phí – Ăn uống, đi lại và các khoản phí khác

Nói chung, chi phí sinh hoạt ở các thành phố lớn như Tokyo và Osaka dao động từ 70.000 đến 90.000 yên mỗi tháng. Giá rẻ hơn 20-30% ở các thành phố khác.

Sinh hoạt phí – Ăn uống, đi lại và các khoản phí khác
Sinh hoạt phí – Ăn uống, đi lại và các khoản phí khác

JASSO (chịu trách nhiệm về tất cả các dịch vụ cho sinh viên Nhật Bản và sinh viên quốc tế), cơ quan chính phủ Nhật Bản, công bố chi phí sinh hoạt trung bình hàng tháng sau đây ở các vùng khác nhau của Nhật Bản. Kyushu: 82.000 yên (khoảng 702 USD), Chugoku: 74.000 yên (khoảng 634 USD), Shikoku: 73.000 yên (khoảng 627 USD), Kinki: 86.000 yên (khoảng 737 USD), Chubu: 79.000 yên (khoảng 677 USD), Kanto: 94.000 yên (khoảng 805 đô la Mỹ), Tohoku: 76.000 yên (khoảng 652 đô la Mỹ), Hokkaido: 81.000 yên (khoảng 695 đô la Mỹ).

Dưới đây là một số bảng giá tham khảo về chi phí đi lại và ăn uống tại Nhật.

  • Xe buýt: đồng giá từ bến đầu đến bến cuối, tầm 200 Yên/lượt. Với xe buýt tốc độ cao thì mức phí sẽ cao hơn, ví dụ đi từ Tokyo- Osaka(500 km) là 6000 Yên.
  • Tàu JR: đi từ Yokohama đến ga Shizuoka (200 km) tốn tầm 3500 Yên. Nhưng nếu đi tàu siêu tốc Shinkansen, mức phí sẽ bội lên rất nhiều, chẳng hạn, bạn có thể phải chi tầm 20,000 Yên để đi từ Tokyo – Osaka trong khoảng 2 giờ rưỡi. ​
  • Tàu điện ngầm: khoảng 500 Yên cho 30 phút đi tàu.​
  • Taxi (4 km) 1450 Yên (tiền đi taxi ban đầu sẽ là 600 – 700 Yên và cứ 300 – 400 m thì tăng lên 90 Yên. Buổi tối, tiền taxi sẽ tăng lên khoảng 20%.​
  • Tiết kiệm hơn nữa, bạn có thể dùng xe đạp để di chuyển với tầm giá 10,000 Yên/chiếc.

Về vấn đề thực phẩm, mức chi phí ăn uống hàng tháng rơi vào tầm 20,000 Yên, nhưng nếu tự nấu ăn thì bạn sẽ chỉ tốn khoảng 15,000 Yên/tháng.

Dưới đây là giá cả của một số loại nhu yếu phẩm phổ biến ở Nhật:

  • Gạo (5 kg) JPY 1,983 (US$17)
  • Bánh mỳ (1 kg) JPY 433 (US$4)
  • Sữa (1000 ml) JPY 223 (US$2)
  • Trứng (10 eggs) JPY 263 (US$2)
  • Táo (1 kg) JPY 456 (US$4)
  • Bắp cải (1 kg) JPY 192 (US$2)
  • Coca Cola (500 ml plastic bottle) JPY 94 (US$1)
  • Bánh kẹp Hamburger JPY 174 (US$2)
  • Xăng (1 liter) JPY 128 (US$1)
  • Giấy vệ sinh (12 rolls) JPY 284 (US$2)
  • Vé xem phim JPY 1,800 (US$15)

Hy vọng những thông tin về học phí các trường đại học ở Nhật Bản sẽ giúp các bạn có nhiều chọn lựa khi bạn còn băn khoăn khi chọn trường cho mình.

Leave a Comment