Tất tần tật về cấu trúc Stop trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, động từ Stop được sử dụng với ý nghĩa ngừng lại, dừng lại. Theo sau Stop có thể là “to V”, “V-ing”, giới từ hoặc một cụm từ nào đó… Cùng tandaiduong.edu.vn tìm hiểu tất tần tật kiến thức về cấu trúc Stop trong bài viết dưới đây nhé!

1. Định nghĩa Stop trong tiếng Anh

Stop trong tiếng Anh có nghĩa là: ngưng lại/ dừng lại (Theo từ điển Oxford)

Trong câu tiếng Anh động từ Stop có thể đi kèm một động từ nguyên thể (To V) hoặc cũng có thể là một danh động từ gerunds (V_ing). Với mỗi cấu trúc Stop sẽ mang một ý nghĩa và sắc thái hoàn toàn khác nhau khiến nhiều bạn bị nhầm lẫn.

Định nghĩa Stop trong tiếng Anh
Định nghĩa Stop trong tiếng Anh

Ví dụ:

  • The car stopped at the traffic lights. (Chiếc xe dừng lại ở đèn giao thông.)
  • Ann stopped in front of the house. (Ann dừng lại trước nhà.)
  • This train doesn’t stop at Oxford. (Chuyến tàu này không dừng lại ở Oxford.)

2. Cấu trúc và cách dùng Stop + To V

Chúng ta sử dụng cấu trúc Stop với to V khi muốn diễn tả chủ thể (ai đó) tạ dừng một việc gì đó đang làm để làm việc khác.

  • I stopped to get the call from my father. (Tôi dừng lại để nhận cuộc gọi từ bố tôi.)
  • It’s time for me to stop to do my homework. (Đã đến lúc tôi dừng lại để làm bài tập về nhà.)

3. Cấu trúc và cách dùng Stop + V-ing

Sử dụng cấu trúc Stop + V-ing khi muốn diễn tả việc ai đó ngừng hay chấm dứt hoàn toàn hoặc thôi làm một hành động nào đó.

Ví dụ:

  • I stoped playing basketball to go home to do homework. (Tôi ngừng chơi bóng rổ để về nhà làm bài tập.)
  • Tommy had pneumonia, so he stopped smoking. (Tommy bị viêm phổi nên đã ngừng hút thuốc.)

4. Các cấu trúc khác với động từ Stop

Đây là câu hỏi mà hầu hết những người học ngoại ngữ đều thắc mắc, và có thể khó biết dùng giới từ nào để dừng. Chúng tôi sẽ liệt kê các cấu trúc Stop cho từng giới từ và thêm một số ví dụ chi tiết về từng giới từ để bạn có thể dễ dàng hình dung và hiểu rõ hơn về biểu mẫu.

Các cấu trúc khác với động từ Stop
Các cấu trúc khác với động từ Stop

Cấu trúc Stop đi với giới từ Over

S + stop + over + cụm danh từ/Ving

Cấu trúc Stop over được dùng để diễn tả việc ai đó dừng lại ở đâu (thường sử dụng khi chủ thể di chuyển bằng máy bay).

Ví dụ:

  • John stopped over in London. (John đã dừng lại ở London.)
  • I wanted to stop over in India on the way to Australia. (Tôi muốn dừng lại ở Ấn Độ trên đường đến Úc.)

Cấu trúc Stop với giới từ Up

S + stop + up + cụm danh từ/Ving

Stop up là dạng cấu trúc được sử dụng để nhằm diễn tả việc ai đó thức khuya vì làm gì đó.

Ví dụ:

  • I stopped up late completing the my summer homework. (Tôi thức khuya để hoàn thành bài tập về nhà hè của tôi.)
  • I often stop up late to watching videos on Youtube. (Tôi thường thức khuya để xem những video trên Youtube)

Cấu trúc Stop với giới từ By

S + stop + by + cụm danh từ/Ving

Khi đi với giới từ by, cấu trúc Stop được dùng để diễn tả việc ai đó ghé thăm một địa điểm hoặc một người nào đó.

Ví dụ:

  • I’ll stop by this evening for a chat. (Tôi sẽ ghé vào tối nay để trò chuyện.)
  • Could you stop by the store on the way home for some bread? (Bạn có thể ghé qua cửa hàng trên đường về nhà để ăn bánh mì không?)

Cấu trúc Stop với giới từ Off

S + stop + off + cụm danh từ/Ving

Cấu trúc Stop + Off diễn tả việc ai đó dừng lại hoặc ghé qua đâu đó khi đang đi trên đường.

Ví dụ:

  • We stopped off at a hotel for the night. (Chúng tôi dừng lại ở một khách sạn cho đêm.)
  • Try to stop off for at least an hour to explore the medieval town. (Cố gắng dừng lại ít nhất một giờ để khám phá thị trấn thời Trung cổ.)

5. Thành ngữ sử dụng cấu trúc Stop trong tiếng Anh

Thành ngữ 1: Stop at nothing

Định nghĩa theo từ điển Oxford: to be willing to do anything to get what you want, even if it is dishonest or wrong: sẵn sàng làm bất cứ điều gì để đạt được những gì bạn muốn, ngay cả khi điều đó không trung thực hoặc sai trái

Ví dụ: She’ll stop at nothing to make money. (Cô ấy sẽ không dừng lại ở việc không kiếm tiền.)

Thành ngữ sử dụng cấu trúc Stop trong tiếng Anh
Thành ngữ sử dụng cấu trúc Stop trong tiếng Anh

Thành ngữ 2: Stop the clock

Định nghĩa theo từ điển Oxford Stop the clock: to stop measuring time in a game or an activity that has a time limit: ngừng đo thời gian trong một trò chơi hoặc một hoạt động có giới hạn thời gian

Thành ngữ 3: stop/halt somebody in their tracks | stop/halt/freeze in your tracks

Định nghĩa theo từ điển Oxford: to suddenly make somebody stop by frightening or surprising them; to suddenly stop because something has frightened or surprised you: đột nhiên khiến ai đó dừng lại bằng cách làm họ sợ hãi hoặc ngạc nhiên; đột ngột dừng lại vì điều gì đó đã làm bạn sợ hãi hoặc ngạc nhiên

Ví dụ:

  • The question stopped Alice in her tracks. (Câu hỏi khiến Alice dừng lại.)
  • Suddenly he stopped dead in his tracks: what was he doing? (Đột nhiên anh ấy chết sững lại: anh ấy đang làm gì vậy?)
  •  (figurative) The disease was stopped in its tracks by immunization programs. ( (nghĩa bóng) Căn bệnh này đã được ngăn chặn trong các chương trình tiêm chủng.)

Thành ngữ 4: stop short / stop somebody short

Định nghĩa: the từ điển Oxford stop short / stop somebody short: to suddenly stop, or make somebody suddenly stop, doing something: đột ngột dừng lại hoặc khiến ai đó đột ngột dừng lại, làm điều gì đó

Ví dụ:

  • He stopped short when he heard his name. (Anh ta khựng lại khi nghe đến tên mình.)
  • ‘I’m pregnant,’ she said. That stopped him short. (“Tôi đang mang thai,” cô nói. Điều đó làm anh ta dừng lại.)

Thành ngữ 5: stop short of something/of doing something

Định nghĩa: Theo từ điển Oxford: “to be unwilling to do something because it may involve risk, but to do it nearly”: không sẵn sàng làm điều gì đó vì nó có thể liên quan đến rủi ro, nhưng gần như làm được

Ví dụ:

  • She stopped short of calling the president a liar. (Cô ấy không còn gọi tổng thống là kẻ nói dối nữa.)
  • The protest stopped short of a violent confrontation. (Cuộc biểu tình dừng lại trong một cuộc đối đầu bạo lực.)

6. Bài tập ứng dụng cấu trúc Stop

Để sử dụng cấu trúc này một cách rõ ràng và thành thạo trong thực tế và giao tiếp. Bạn cần xem xét và thực hành nhiều để quen với cách sử dụng của cấu trúc Stop trong các tình huống và ngữ cảnh khác nhau.

Bài tập ứng dụng cấu trúc Stop
Bài tập ứng dụng cấu trúc Stop

Hãy cùng làm dạng bài tập dưới đây và đối chiếu với đáp án mà chúng tôi cung cấp để hiểu rõ hơn về cấu trúc này.

Bài tập 1

Chia động từ trong ngoặc

  1. Henry stopped …………..(work) for them last month..
  2. On the way to L.A, we stopped  …………..(look) at a museum.
  3. I have stopped  …………..(cycle) to work.
  4. Jenny stopped  …………..(wait) for her mother.
  5. Mike Stopped off  …………..(play) at the cyber shop on his way home.
  6. I’ve stopped  …………..(use) plastic bags in supermarkets.
  7. Students should stop  …………..(look) around during the test.
  8. Boo stop  …………..(go) to school.
  9. We stopped  …………..(look) at the wildflowers.
  10. I stopped  …………..(have) lunch at 12:00.

Bài tập 2

Hãy chia động từ trong ngoặc theo dạng đúng của cấu trúc:

  1. Jack stop  …………..(go) to cinema.
  2. They stopped  …………..(look) at the trees.
  3. I’ve stopped  …………..(buy) red apples in supermarkets.
  4. I stopped  …………..(have) dinner at 9pm.
  5. People should stop  …………..(look) around during the test.
  6. Adam stopped off  …………..(play) at the cyber shop on his way home.
  7. Marie stopped …………..(work) for his company last week
  8. On the way to L.A, we stopped  …………..(look) at a library.
  9. I have stopped  …………..(cycle) to play football.
  10. Susan stopped  …………..(wait) for her father

Đáp án

Bài tập 1

  1. Working
  2. To look
  3. Cycling
  4. To wait
  5. Playing
  6. Using
  7. Looking
  8. Going to school.
  9. To look
  10. To have

Bài tập 2

  1. Going
  2. To look
  3. Buying
  4. To have
  5. Looking
  6. Playing
  7. Working
  8. To look
  9. Cycling
  10. To wait

Hy vọng qua bài viết trên các bạn đã hiểu được cách dùng cấu trúc Stop trong tiếng Anh. Hãy luyện tập tiếng Anh hằng ngày để cải thiện kiến thức của mình nhé. Chúc các bạn sẽ có kết quả học tập thật tốt!

Leave a Comment