Kiến thức đầy đủ về cấu trúc Object trong tiếng Anh

Cấu trúc Object là một cấu trúc hay và được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh. Tùy nhiên, việc nắm vững cách dùng cấu trúc Object khá phức tạp vì tùy trường hợp Object có thể đóng vai trò là danh từ hoặc động từ. Hiểu được điều đó, tandaiduong.edu.vn sẽ tổng hợp những kiến thức chi tiết và đầy đủ về cấu trúc Object trong bài viết dưới đây để các bạn cùng tham khảo.

1. Định nghĩa Object trong tiếng Anh

Khi là danh từ, object sẽ mang nghĩa là một đồ vật, một vật thể nào đó hoặc một mục tiêu, mục đích.  

Định nghĩa Object trong tiếng Anh
Định nghĩa Object trong tiếng Anh

Ví dụ:

  • My mother has a collection of rare stamps. (Mẹ tôi có một bộ sưu tập những con tem quý.)
  • Thomas saw an unidentified flying object (UFO) yesterday! (Thomas đã thấy một vật thể bay không xác định vào ngày hôm qua đấy)
  • With the object of attracting customers, our company holds many events. (Với mục đích thu hút thêm khách hàng, công ty của chúng tôi tổ chức rất nhiều sự kiện.)

Ngoài ra trong ngữ pháp thì Object còn được dịch là tân ngữ.

Ví dụ:

  • In the sentence “I like apples”, “apples” is the object of the verb “like”. (Trong câu “I like apples”, “apples” là tân ngữ của động từ” like.)

Khi là động từ thì object (đi với giới từ to) có nghĩa là phản đối, không đồng tình với điều gì đó. 

Ví dụ:

  • We don’t think anyone will object to leaving early. (Chúng tôi không nghĩ là có ai phản đối việc về sớm đâu.)
  • Sara objects to being called Miko’s assistant. (Sara phản đối việc bị gọi là trợ lý của Miko.)
  • Emmy objected that the price was too high. (Emmy phản đối rằng giá cao quá.)

2. Cách sử dụng cấu trúc Object trong tiếng Anh

Trong phần này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách sử dụng cấu trúc Object với Object ở dạng động từ nhé. Ta có công thức chung như sau:

object to + N/V-ing 

Cấu trúc Object to được sử dụng để thể hiện sự phản đối ai, cái gì

Ví dụ:

  • Some people object to the new law. (Một số người phản đối luật mới.)
  • Peter objects to superstitious activities. (Peter phản đối những hành động mê tín dị đoan.)
  • Alex objects to being treated like this. (Alex không thích bị đối xử như vậy.)
Cách sử dụng cấu trúc Object
Cách sử dụng cấu trúc Object

Cấu trúc Object to the idea

Ý nghĩa cấu trúc Object to the idea phản đối một ý kiến/ý tưởng nào đó.

Ví dụ:

  • My father object to the idea that I move out. (Bố tôi phản đối ý tưởng tôi dọn ra ngoài sống.)
  • Do you object to this plan? (Bạn có phản đối kế hoạch này không.)
 

Cấu trúc Object to the notion

Ý nghĩa cấu trúc Object to the notion là phản đối một quan điểm nào đó.

Ví dụ:

  • Scientists often object to the notions of each other. (Các nhà khoa học thường phản đối quan điểm lẫn nhau.)
  • Tommy objects to the notion that alcohol can be the salvation of anything. (Tommy phản đối quan điểm rằng rượu có thể là cứu cánh của bất cứ thứ gì.)

Cấu trúc Object to the use

Ý nghĩa cấu trúc Object to the use là phản đối một mục đích nào đó

Ví dụ:

  • Many people object to the use of stimulant to relax. (Rất nhiều người phản đối việc sử dụng chất kích thích để thư giãn.)
  • We must object to the use of personal information to earn money. (Chúng ta cần phản đối việc sử dụng thông tin cá nhân để kiếm tiền.)

Cấu trúc Object strongly

Ý nghĩa cấu trúc Object strongly là phản đối mạnh mẽ

Ta có thể thêm trạng từ “strongly” vào sau động từ object để thể hiện sự phản đối mạnh mẽ một việc nào đó.

Ví dụ:

  • I strongly object to Tom’s behavior! (Tôi rất không thích hành động của bạn! )
  • The emlpoyees object strongly to the decision of the board of directors. (Các nhân viên phản đối kịch liệt quyết định của ban giám đốc.)

Cấu trúc Object that + sentence

Ngoài ra, ta có thể dùng “that” sau object để nối với mệnh đề.

Ví dụ:

  • My Math teacher objected that the test will be more difficult. (Giáo viên Toán của tôi phản đối việc bài kiểm tra trở nên khó hơn nữa.)
  • Lilly object that the price is too high. (Lilly phản đối việc giá quá cao.)

3. Bài tập ứng dụng cấu trúc Object trong tiếng Anh

Cùng áp dụng những kiến thức đã tìm hiểu về cấu trúc Object phía trên để làm những bài tập cuối bài nhé! Sau khi làm bài tập các bạn có thể kiểm tra lại với đáp án chi tiết cuối bài viết để biết bài làm của mình có hoàn thành đúng nhiều không nhé!

Bài tập ứng dụng cấu trúc Object
Bài tập ứng dụng cấu trúc Object

Bài 1

Chọn đáp án thích hợp vào chỗ trống:

1. Look, there’s a strange ______ in the ocean!

A. object
B. object to
C. objects

2. The locals are objecting ______ projects for a new shopping centre.

A. to
B. for
C. that

3. My boyfriend often objects to ______ but it’s okay.

A. my use
B. my notions
C. my object

4. Linn ______ the fact that the documents weren’t available before the meeting.

A. object to
B. objects to
C. objected to

5. My class object ______ we use this technique.

A. that
B. to
C. for

Bài 2

Điền cấu trúc đã học ở trên vào các chỗ trống dưới đây.

  1. I have a best friend who usually buys me expensive items. Lona is wealthy, so …………………………. to her.
  2. Micheal wanted to quit college as she found that it was not suitable for her. However, her parents strongly ……………….. her idea.
  3. When Linda was younger, her strict parents always …………………………. spending the night at her friends’ house.
  4. My older has been studying hard ………………………… becoming a doctor.
  5. Many people …………………………… cycling to work as it is a slow transportation method.

Đáp án

Bài 1

  1. A
  2. A
  3. B
  4. C
  5. A

Bài 2

  1. money is no object
  2. strongly objected to
  3. objected to me
  4. with the object of
  5. object to

Bài viết đã cung cấp toàn bộ kiến thức về cấu trúc Object mà các bạn cần biết, bao gồm: định nghĩa, cấu trúc, cách dùng, lưu ý và bài tập. Hy vọng với những thông tin bổ ích sẽ giúp bạn tự tin sử dụng cấu trúc Objective trong giao tiếp và làm bài tập tiếng Anh hằng ngày.

Leave a Comment