Cấu trúc Allow và bài tập với đáp án chi tiết

Động từ Allow thường được sử dụng khi muốn cho phép ai đó làm việc gì trong tiếng Anh. Tuy nhiên có một số từ đồng nghĩa với Allow như Permit, Advise và Let khiến nhiều bạn nhầm lẫn. Chính vì vậy, tandaiduong.edu.vn đã tổng hợp chi tiết những kiến thức về cấu trúc Allow trong bài viết dưới đây để các bạn tham khảo.

1. Định nghĩa Allow trong tiếng Anh

Allow (v) let somebody/something do something: có nghĩa là chấp nhận, cho phép, thừa nhận.

Cách dùng của Allow:

  • Để cho ai đó / cái gì đó làm điều gì đó; để một cái gì đó xảy ra hoặc được thực hiện
  • Cho phép ai đó / chính bạn một cái gì đó để cho ai đó có một cái gì đó
  • (Thường bị động) để cho ai đó / cái gì đó đi vào, đi qua, ra khỏi, v.v. một nơi

2. Cấu trúc Allow trong tiếng Anh

Cấu trúc 1: S + Allow + Sb + to V + Sth

Cấu trúc Allow được sử dụng để diễn tả sự cho phép một ai đó làm việc gì. Khi ở dạng câu phủ định, thêm doesn’t hoặc don’t vào phía sau chủ ngữ và trước động từ Allow.

Ví dụ:

  • He allowed his mind to wander. (Anh cho phép tâm trí của mình đi lang thang.)
  • The law allowed companies to dismiss workers without any reason. (Luật cho phép các công ty sa thải công nhân mà không cần bất kỳ lý do gì.)

Lưu ý: Sử dụng động từ nguyên mẫu có “to” sau cấu trúc Allow.

Cấu trúc Allow trong tiếng Anh
Cấu trúc Allow trong tiếng Anh

Cấu trúc 2: S + Allow+ for + Sb/Sth

Cấu trúc Allow + for + Sb/sth mang ý nghĩa diễn tả việc ai đó chấp nhận điều gì đó hay người nào đó hoặc có thể mang gộp cả nghĩa là kể cả cái gì và người nào.

Ví dụ: 

  • How much time would you allow for the trip? (Bạn cho phép bao nhiêu thời gian cho chuyến đi?)
  • You need to allow three metres of fabric for the dress. (Bạn cần phải cho phép ba mét vải cho trang phục.)

Cấu trúc 3: S + Allow+ Sb + up/in/out/…

Khi muốn diễn tả sự cho phép ai đó đúng dậy, rời đi hoặc vào đâu làm việc gì đó sẽ sử dụng cấu trúc Allow với giới từ thích hợp.

Ví dụ: 

  • Teachers allow students up to answer the question (Giáo viên cho phép học sinh đứng lên trả lời câu hỏi)
  • The doctor doesn’t allow the patient’s family in the emergency room. (Bác sĩ không phép cho người nhà bệnh nhân vào phòng cấp cứu.)
  • My father allows me out with my best friend (Bố tôi cho phép tôi ra ngoài với bạn thân tôi)

Cấu trúc 4: S + Allow + of + Sth…

Cấu trúc Allow này được sử dụng để diễn tả sự cho phép, chấp nhận hay nhường chỗ cho cái gì.

Ví dụ:

  • This rules allow of exceptions.(Những quy tắc này cho phép ngoại lệ)
  • The facts allow of explanation. (Các sự kiện chỉ cho phép giải thích.)

Lưu ý: Trong tất cả các cấu trúc trên, động từ Allow được chia tùy theo thì và chủ ngữ của câu.

3. Câu bị động của cấu trúc Allow

Chủ động: S + let + O + V…
=> Bị động: S(O) + (tobe) allowed + to Vi+ … + by O(S).

Câu bị động với cấu trúc Allow được dùng với ý nghĩa là ai hay cái gì được cho phép làm gì.

Ví dụ 1: My mother let me drive her car. (Mẹ tôi cho phép tôi lái xe của bà ấy).

➔ I am allowed to drive her car by my mother. (Tôi được sự cho phép bởi mẹ để sử dụng chiếc xe của bà ấy).

Ví dụ 2: The doctor let me to enter the hospital room to visit my friend. (Bác sĩ cho phép tôi vào phòng bệnh thăm bạn của tôi.)

➔ I am allowed to enter the hospital room to visit my best friend by the doctor. (Tôi được cho phép bởi bác sĩ để vào phòng bệnh thăm bạn thân của tôi).

4. Phân biệt cấu trúc Allow và cấu trúc Permit

Trong tiếng Anh, 2 động từ Allow và Permit đều có nghĩa là cho phép, chấp nhận. Cấu trúc chủ động và câu bị động của hai động từ Allow và Permit này đều giống nhau, do đó trong đa số trường hợp, động từ Allow và Permit đều có thể thay thế cho nhau.

Phân biệt cấu trúc Allow và Permit
Phân biệt cấu trúc Allow và Permit

E.g.: We don’t allow/permit smoking in the hospital. (Chúng tôi không cho phép hút thuốc trong bệnh viện.)

Tuy nhiên, giữa 2 động từ này có vài đặc điểm khác nhau, đó là:

  • Động từ Permit sử dụng với sắc thái trang trọng hơn Allow.
  • Allow được dùng với những tiểu trạng từ (adverb particles) còn Permit thì không được phép.
  • Cấu trúc bị động với It chỉ được dùng với Permit.

Ví dụ 1: They wouldn’t allow Tim in. (Họ sẽ không cho Tim vào đâu.)

KHÔNG NÓI They wouldn’t permit Tim in.

Ví dụ 2: It’s not permitted to smoke here. (Không được phép hút thuốc ở đây.)

KHÔNG NÓI It’s not allowed to smoke here.

5. Phân biệt cấu trúc Allow và Let

Dù cùng mang nghĩa chấp nhận, cho phép nhưng Let là động từ “bình dân”, ít trang trọng nhất được sử dụng với văn nói hằng ngày. Cấu trúc Let trong tiếng Anh:

S + let + O + V-infinitive

Ví dụ tham khảo:

  • Let me help you with that. (Hãy để tôi giúp bạn điều đó.)
  • Here, let me do it. (Hãy để tôi giúp bạn điều đó.)
  • Let us get those gifts down for Timmy. (Hãy để chúng tôi lấy những hộp quà đó cho Timmy.)
  • ‘Please, let me,’ she said, opening the window. (“Làm ơn, để tôi,” cô ấy nói, mở cửa sổ.)

*Lưu ý: Động từ Let sẽ không có thể bị động

Ví dụ: The babies were allowed to do whatever they wanted.

KHÔNG NÓI The babies were let do whatever they wanted.

Let có thể được dùng kèm với những tiểu từ trạng từ (adverb particles), trong trường hợp này thì các bạn có thể sử dụng cấu trúc Let ở dạng bị động.

Ví dụ: They didn’t let Hyn in, so he was let down. (Họ không cho Hyn vào, vì vậy anh ấy đã thất vọng.)

6. Bài tập ứng dụng cấu trúc Allow

Để ghi nhớ nhanh và lâu hơn kiến thức về cấu trúc Allow các bạn có thể thực hành ngay những bài tập dưới đây. Sau khi làm xong mọi người có thể kiểm tra và đối chiếu với đáp án chi tiết phía dưới.

Bài tập ứng dụng cấu trúc Allow
Bài tập ứng dụng cấu trúc Allow

Bài tập 1

Áp dụng cấu trúc Allow, chia động từ trong ngược để phù hợp với ý nghĩa của câu

  1. Hoa is allowed ________ (eat) as many vegetables as she likes.
  2. The boy was allowed _______ (play) football with his friend by his father.
  3. Photography _________ (not allow) in the museum.
  4. We are allowed _________(live) there rent – free.
  5. Their children aren’t allowed  _________(smoke).

Bài tập 2

Complete the sentences with “(not) allowed to”

  1. In class, students ________ chew gum, it is prohibited.
  2. In military areas, people ________ take pictures.
  3. In the hospital, people ________ smoke.
  4. Lilly ________ go out if she hasn’t finished her homework.
  5. You ________ watch TV late after 10 p.m tonight because tomorrow is Sunday.
  6. I ________ go out with my boy friends late only at weekends.
  7. Hanna________ play video games after doing his homework.
  8. Your kids________ play in the street until evening.
  9. I’m sorry, but you ________ walk on the grass.
  10. It ________ jump on the boat. It’s really dangerous.

Đáp án

Bài tập 1:

  1. To eat
  2. To play
  3. Isn’t allowed
  4. To live
  5. To smoke

Bài tập 2:

  1. are not allowed to
  2. are not allowed to
  3. are not allowed to
  4. is not allowed to
  5. are allowed to
  6. am allowed to
  7. is allowed to
  8. are allowed to
  9. are not allowed to
  10. is not allowed to

Bài viết đã tổng hợp đầy đủ và chi tiết kiến thức về cấu trúc Allow trong tiếng Anh. Bên cạnh đó, cuối bài còn có bài tập cùng đáp án chi tiết để bạn luyện tập mỗi ngày. Hy vọng qua bài viết các bạn có thể sử dụng thành thạo cấu trúc Allow trong bài tập của mình.

Leave a Comment