Cấu trúc Advise và cách dùng thông dụng trong tiếng Anh

Advise là một động từ, được dùng khi chúng ta muốn đưa ra cho ai đó một lời khuyên. Đôi khi trong giao tiếp các bạn dễ nhầm lẫn giữa Advise và Adice vì có cách phát âm gần giống nhau. Vậy làm sao để dễ phân tích cấu trúc và cách dùng của Advise và Adice? Cùng tandaiduong.edu.vn tìm hiểu ngay kiến thức chi tiết về cấu trúc Advise trong bài viết dưới đây.

1. Định nghĩa Advise trong tiếng Anh

Advise là một động từ, trong tiếng Anh động từ Advise được sử dụng khi chúng ta muốn cho ai đó một lời khuyên nào đó. Người đưa ra lời khuyên sẽ ở ngôi thứ nhất và đưa ra lời khuyên trực tiếp cho người nghe ở ngôi thứ hai

Cấu trúc với động từ advise có ý nghĩa chung là đưa ra gợi ý về cách hành động tốt nhất cho ai đó. Bản thân “advise” là một ngoại động từ tiếng Anh do đó nó thường đi kèm với tân ngữ trong câu. Cấu trúc lời khuyên đề cập đến hành động hướng dẫn ai đó tư vấn cho bạn thực hiện hoặc đưa ra một quyết định cụ thể, trong đó người đưa ra lời khuyên có đủ trình độ và kinh nghiệm về chủ đề được đề cập.

Định nghĩa Advise trong tiếng Anh
Định nghĩa Advise trong tiếng Anh

Ví dụ:

  •  Her mother was away and couldn’t advise her. (Mẹ cô ấy đi vắng và không thể khuyên cô ấy.)
  •  I’d advise extreme caution. (Tôi khuyên bạn nên hết sức thận trọng.)
  • Doctors advised the patient to go to the hospital for a checkup instead of using over-the-counter drugs. (Các bác sĩ khuyên bệnh nhân nên đến bệnh viện khám kỹ thay vì sử dụng thuốc không được kê đơn)
  • I’d advise you not to tell Tom. (Tôi khuyên bạn không nên nói với Tom.)
  • Solicitors advised their clients to contact their local councillors. (Luật sư khuyên khách hàng của họ nên liên hệ với các ủy viên hội đồng địa phương của họ.)

2. Cấu trúc Advise với to V

Công thức chung:

S + advise + O + (not) to V

Ví dụ:

  • Police are advising people to stay at home. (Cảnh sát đang khuyên mọi người ở nhà.)
  • Doctors advised the patient to have surgery. (Các bác sĩ khuyên bệnh nhân nên phẫu thuật.)
  • Solicitors advised their clients to contact their local councillors. (Luật sư khuyên khách hàng của họ nên liên hệ với các ủy viên hội đồng địa phương của họ.)
  • The authorities advise the citizens not to go out during the pandemic. (Những người cầm quyền khuyên người dân không nên ra ngoài khi dịch bệnh đang hoành hành.)

3. Cấu trúc advise với các giới từ

Cấu trúc Advise against

Cấu trúc Advise against mang ý nghĩa giống với cấu trúc advise not to V, là khuyên bảo ai không nên hoặc tránh làm việc gì đó. Against là một giới từ nên theo sau cấu trúc Advise against là động từ dạng V-ing.

Công thức chung:

S + advise + O + against + V-ing/st 

Ví dụ:

  • They advised me against visiting the troubled south of the country. (Họ khuyên tôi không nên đến thăm miền nam đang gặp khó khăn của đất nước.)
  • The Foreign Office is advising Britons against all non-essential travel to the region. (Văn phòng Ngoại giao đang khuyên người Anh chống lại tất cả các chuyến du lịch không cần thiết đến khu vực.)
  • They advised against the use of military force. (Họ khuyên chống lại việc sử dụng vũ lực quân sự.)
  • I would strongly advise you against going out on your own in the midnight. (Tôi thực sự khuyên bạn không nên đi ra ngoài một mình vào nửa đêm.)

4. Cấu trúc Advise với mệnh đề

Công thức chung:

S + advise + that + S + (should) + V 

Lưu ý: trong cấu trúc Advise với mệnh đề có thể sử dụng thêm trợ động từ should (nên) và theo động từ của câu luôn ở dạng nguyên thể.

Cấu trúc Advise với mệnh đề
Cấu trúc Advise với mệnh đề

Ví dụ:

  • It is strongly advised that you take out insurance. (Bạn nên mua bảo hiểm.)
  • The Math teacher advised that a calculator be carried with the students at all times. (Giáo viên toán đã khuyên rằng máy tính cầm tay nên luôn được mang theo bên người.)
  • They advise that a passport be carried with you at all times. (Họ khuyên rằng hãy mang theo hộ chiếu mọi lúc.)

5. Cấu trúc Advise on/about

Cấu trúc Advise on/about mang ý nghĩa đưa ra lời khuyên về một chủ đề, lĩnh vực nào đó mà bạn có kiến thức hoặc kỹ năng đặc biệt tốt và giỏi.

Công thức chung:

S + advise + (O) + on/about + N.

Ví dụ:

  • The Azan company employ an expert to advise on new technology. (Công ty Azan tuyển dụng một chuyên gia để tư vấn về công nghệ mới.)
  • The Fundamentals of financial teacher advises the pupils on financial issues. (Giáo viên môn tài chính căn bản đã ra lời khuyên cho học sinh về những vấn đề tài chính.)

5. Bài tập ứng dụng cấu trúc advise

Cùng ôn tập lại những kiến thức trong bài viết thông qua những bài tập đã được tổng hợp dưới đây. Sau khi làm xong bài tập các bạn có thể kiểm tra lại với đáp án chi tiết ở cuối bài.

Bài tập ứng dụng cấu trúc advise
Bài tập ứng dụng cấu trúc advise

Bài 1

Viết lại các câu dưới đây

1. It’s cold. You should wear a cardigan.

=> I advise ______________________

2. People should not drive fast in the town centre.

=> People are advised ______________________

3. She’s always tired. She should not go to bed late every night.

=> I advise _________________________________________

4. Susie should buy both the dress and the skirt.

=> The salesgirl advised ______________________________

5. The students shouldn’t use their mobile phones in the exam.

=> Students are advised ______________________________

Bài 2

Điền advice hoặc advise vào chỗ trống

  1. Our new neighbour is so kind. She gave me a lot of _______ on how to take care of our garden.
  2. I didn’t ______ you to buy the white dress, but the pink one.
  3. A piece of ________ for the new writers is not to include too many details.
  4. Giving _________ to students in need is the job of a counselor.
  5. I _________ that you should tell Susie about what happened.

Bài 3

Sử dụng cấu trúc advise để viết lại những câu sau từ nghĩa tiếng Việt sang tiếng Anh.

  1. Cô ấy khuyên mẹ của mình nên đến bệnh viện.
  2. Anh ấy khuyên vợ của anh ta nên chăm sóc cho bản thân nhiều hơn.
  3. Hàng xóm khuyên tôi nên thường xuyên vệ sinh thảm cỏ trước nhà.
  4. Giáo viên khuyên phụ huynh nên quan tâm đến con cái nhiều hơn.
  5. Anh ấy khuyên tôi nên ăn nhiều hơn.

Đáp án

Bài 1

  1. I advise you to wear a cardigan.
  2. People are advised against driving fast in the town center.
  3. I advise her against going to bed late every night.
  4. The salesgirl advised that Susie should buy the dress and the skirt.
  5. Students are advised against using their mobile phones during the exam.

Bài 2

  1. advice
  2. advise
  3. advice
  4. advice
  5. advise

Bài 3

  1. She advised her mother to go to the hospital.
  2. He advised his wife to take more care of herself.
  3. My neighbors advised me to regularly clean the lawn in front of my house.
  4. Teachers advise that parents should pay more attention to their children.
  5. He advised me to eat more.

Trên đây tandaiduong.edu.vn đã tổng hợp đầy đủ và chi tiết những kiến thức về cấu trúc advise trong tiếng Anh. Các bạn có thể tự luyện tập bằng bài tập ứng dụng cấu trúc asvise hoặc qua giao tiếp hằng ngày để từ đó sử dụng cấu trúc advise một cách thành thạo nhất nhé. Chúc các bạn sẽ có kết quả học tập thật tốt!

Leave a Comment